Bảng giá Copper: các gói và chi phí thực tế

Copper có giá từ 23 US$ mỗi người dùng/tháng, paid annually với gói Basic (annual billing) (giá tại Mỹ). Bảng giá chính thức của Copper không có gói miễn phí. Giá được kiểm tra ngày 22 thg 10, 2026.

CRM built for Google Workspace users.

Từ23 US$mỗi người dùng/tháng, paid annually

Trang chính thức
Cập nhật 22 thg 10, 2026Giá tại MỹUSD6 gói

Các gói và giá

Basic (annual billing)

23 US$mỗi người dùng/tháng, paid annually

Cập nhật 22 thg 10, 2026

Thanh toán: theo năm

Cam kết: theo năm

Gói gồm những gì (theo mô tả của hãng)

  • 2,500 contact limit
  • Task automation
  • Pipelines

Basic (monthly billing)

29 US$mỗi người dùng/tháng

Cập nhật 22 thg 10, 2026

Thanh toán: theo tháng

Cam kết: theo tháng

Gói gồm những gì (theo mô tả của hãng)

  • 2,500 contact limit
  • Task automation
  • Pipelines

Professional (annual billing)

59 US$mỗi người dùng/tháng, paid annually

Cập nhật 22 thg 10, 2026

Thanh toán: theo năm

Cam kết: theo năm

Gói gồm những gì (theo mô tả của hãng)

  • 15,000 contact limit
  • Workflow automation
  • Bulk email
  • Reporting

Professional (monthly billing)

69 US$mỗi người dùng/tháng

Cập nhật 22 thg 10, 2026

Thanh toán: theo tháng

Cam kết: theo tháng

Gói gồm những gì (theo mô tả của hãng)

  • 15,000 contact limit
  • Workflow automation
  • Bulk email
  • Reporting

Business (annual billing)

99 US$mỗi người dùng/tháng, paid annually

Cập nhật 22 thg 10, 2026

Thanh toán: theo năm

Cam kết: theo năm

Gói gồm những gì (theo mô tả của hãng)

  • Unlimited contacts
  • Email series
  • Custom reports

Business (monthly billing)

134 US$mỗi người dùng/tháng

Cập nhật 22 thg 10, 2026

Thanh toán: theo tháng

Cam kết: theo tháng

Gói gồm những gì (theo mô tả của hãng)

  • Unlimited contacts
  • Email series
  • Custom reports

Giá do nhà cung cấp công bố cho thị trường Mỹ, tính bằng USD. Hãy kiểm tra lại trên trang của hãng trước khi mua.

Tính năng của Copper

Copper làm được gì, theo trang web chính thức.

  1. Quy trình bán hàng tùy chỉnh

    Thiết lập quy trình bán hàng phù hợp với cách làm việc của bạn.

  2. Quy trình dự án

    Xây dựng quy trình giúp dự án luôn tiến triển.

  3. Thu thập khách hàng tiềm năng

    Thu thập khách hàng tiềm năng qua biểu mẫu liên hệ trên website hoặc quét danh thiếp.

  4. Tự động hóa quy trình bán hàng

    Kích hoạt email hoặc lời nhắc khi cơ hội chuyển sang giai đoạn tiếp theo.

  5. Công việc định kỳ

    Tạo công việc và thông báo định kỳ.

  6. Báo cáo tùy chỉnh

    Xây dựng báo cáo để dự báo doanh thu, nhận ra xu hướng khách hàng và xem hoạt động của nhóm.

  7. Ghi nhật ký cuộc gọi và SMS

    Cuộc gọi và SMS được ghi tự động để theo dõi mọi tương tác.

  8. Trường và thẻ tùy chỉnh

    Tạo nhãn, thẻ và người phụ trách riêng để sắp xếp hồ sơ.

Nguồn:copper.com ·

Copper và các lựa chọn khác: tính năng

Các tính năng chính theo đúng mô tả của từng nhà cung cấp. Tính năng không có trong danh sách chưa chắc sản phẩm không có.

Copper

  • Quy trình bán hàng tùy chỉnh
  • Quy trình dự án
  • Thu thập khách hàng tiềm năng
  • Tự động hóa quy trình bán hàng

Act!

  • Quản lý liên hệ
  • Quản lý cơ hội
  • Bảng điều khiển quy trình bán hàng
  • Tiếp thị qua email
So sánh đầy đủ Copper vs Act!

Copper

  • Quy trình bán hàng tùy chỉnh
  • Quy trình dự án
  • Thu thập khách hàng tiềm năng
  • Tự động hóa quy trình bán hàng

Agile CRM

  • Quản lý liên hệ
  • Theo dõi giao dịch
  • Điện thoại
  • Đặt lịch hẹn
So sánh đầy đủ Copper vs Agile CRM

Copper

  • Quy trình bán hàng tùy chỉnh
  • Quy trình dự án
  • Thu thập khách hàng tiềm năng
  • Tự động hóa quy trình bán hàng

amoCRM

  • Thu thập khách tiềm năng đa kênh
  • Gọi một cú nhấp
  • Tích hợp tổng đài
  • Ứng dụng nhắn tin nhóm tích hợp
So sánh đầy đủ Copper vs amoCRM

Copper tốn bao nhiêu cho nhóm 5, 10, 25 và 50 người

Gói5 người/năm10 người/năm25 người/năm50 người/năm
Basic (theo tháng)1.380 US$115 US$ / tháng2.760 US$230 US$ / tháng6.900 US$575 US$ / tháng13.800 US$1.150 US$ / tháng
Basic (theo tháng)1.740 US$145 US$ / tháng3.480 US$290 US$ / tháng8.700 US$725 US$ / tháng17.400 US$1.450 US$ / tháng
Professional (theo tháng)3.540 US$295 US$ / tháng7.080 US$590 US$ / tháng17.700 US$1.475 US$ / tháng35.400 US$2.950 US$ / tháng
Professional (theo tháng)4.140 US$345 US$ / tháng8.280 US$690 US$ / tháng20.700 US$1.725 US$ / tháng41.400 US$3.450 US$ / tháng
Business (theo tháng)5.940 US$495 US$ / tháng11.880 US$990 US$ / tháng29.700 US$2.475 US$ / tháng59.400 US$4.950 US$ / tháng
Business (theo tháng)8.040 US$670 US$ / tháng16.080 US$1.340 US$ / tháng40.200 US$3.350 US$ / tháng80.400 US$6.700 US$ / tháng

SpecEntry tính theo giá chính thức, chưa gồm thuế và tiện ích mua thêm. Nếu hãng quy định số người dùng tối thiểu, chúng tôi đã tính theo mức đó.

Tính cho nhóm với số người bất kỳ (tiếng Anh)

Câu hỏi về giá Copper

  1. Copper giá bao nhiêu?

    Gói trả phí có giá từ 23 US$ mỗi người dùng/tháng, paid annually (gói Basic (annual billing)), theo giá tại Mỹ.

  2. Dùng Copper cho 10 người tốn bao nhiêu?

    Với gói Basic (annual billing), 10 người dùng tốn 2.760 US$ mỗi năm (230 US$ mỗi tháng), chưa gồm thuế.

  3. Copper có gói miễn phí không?

    Bảng giá chính thức của Copper không nhắc đến gói miễn phí.

Tổng quan

Công ty
Copper
Cách tính giá
theo người dùng
Gói miễn phí
Không
Dùng thử miễn phí
Có
Danh mục
CRM

Nguồn dữ liệu

So sánh Copper