Copper vs UpLead: mỗi bên thực sự tốn bao nhiêu

Số người

Thanh toán

10 ngườiCopperUpLead
Gói trả phí cơ bảnKhông có gói cho cách thanh toán nàyKhông có gói cho cách thanh toán này
Giá của hãng
Chi phí mỗi tháng
Chi phí mỗi năm
Mỗi người dùng mỗi năm
Cam kếtChưa ghi nhậnChưa ghi nhận
Số người dùng tối thiểuKhông cóKhông có
Gói miễn phíKhông ghi rõKhông ghi rõ
Dùng thử miễn phíCóKhông ghi rõ

SpecEntry tính theo giá chính thức, chưa gồm thuế và các tiện ích mua thêm.

Copper vs UpLead: tính năng

Các tính năng chính theo đúng mô tả của từng nhà cung cấp. Tính năng không có trong danh sách chưa chắc sản phẩm không có.

Copper

  • Quy trình bán hàng tùy chỉnhThiết lập quy trình bán hàng phù hợp với cách làm việc của bạn.
  • Quy trình dự ánXây dựng quy trình giúp dự án luôn tiến triển.
  • Thu thập khách hàng tiềm năngThu thập khách hàng tiềm năng qua biểu mẫu liên hệ trên website hoặc quét danh thiếp.
  • Tự động hóa quy trình bán hàngKích hoạt email hoặc lời nhắc khi cơ hội chuyển sang giai đoạn tiếp theo.
  • Công việc định kỳTạo công việc và thông báo định kỳ.
  • Báo cáo tùy chỉnhXây dựng báo cáo để dự báo doanh thu, nhận ra xu hướng khách hàng và xem hoạt động của nhóm.
  • Ghi nhật ký cuộc gọi và SMSCuộc gọi và SMS được ghi tự động để theo dõi mọi tương tác.
  • Trường và thẻ tùy chỉnhTạo nhãn, thẻ và người phụ trách riêng để sắp xếp hồ sơ.

Nguồn:copper.com ·

UpLead

  • Cơ sở dữ liệu khách hàng tiềm năng đã xác minhHơn 200 triệu khách hàng tiềm năng được AI xác minh và xếp hạng theo độ mới.
  • Bộ lọc tìm kiếmHơn 50 bộ lọc để tìm liên hệ và công ty phù hợp.
  • Xác minh email thời gian thựcXác minh email theo thời gian thực, kể cả khi xuất dữ liệu.
  • Số di động và số trực tiếpCung cấp số di động và số điện thoại trực tiếp của khách hàng tiềm năng.
  • Dữ liệu ý định muaTìm các công ty đang tích cực tìm giải pháp của bạn.
  • Đồng bộ CRMĐồng bộ dữ liệu vào CRM của bạn theo thời gian thực.
  • TechnographicsTheo dõi hơn 16.000 điểm dữ liệu công nghệ.

Nguồn:uplead.com ·

Câu hỏi về giá: Copper và UpLead

  1. Copper và UpLead giá bao nhiêu?

    Gói trả phí của Copper có giá từ 23 US$ mỗi người dùng/tháng, paid annually (gói Basic (annual billing)). Gói trả phí của UpLead có giá từ 74 US$ mỗi tháng, thanh toán theo năm, 2,040 credits mỗi năm (gói Essentials Annual). Đây là giá tại Mỹ.

  2. Với 5 người dùng, Copper hay UpLead rẻ hơn?

    Với 5 người dùng, UpLead rẻ hơn: 888 US$ mỗi năm với gói Essentials Annual, so với 1.380 US$ mỗi năm của Copper với gói Basic (annual billing). Tức là rẻ hơn 492 US$ mỗi năm, chưa gồm thuế.

  3. Với 10 người dùng, Copper hay UpLead rẻ hơn?

    Với 10 người dùng, UpLead rẻ hơn: 888 US$ mỗi năm với gói Essentials Annual, so với 2.760 US$ mỗi năm của Copper với gói Basic (annual billing). Tức là rẻ hơn 1.872 US$ mỗi năm, chưa gồm thuế.

  4. Với 25 người dùng, Copper hay UpLead rẻ hơn?

    Với 25 người dùng, UpLead rẻ hơn: 888 US$ mỗi năm với gói Essentials Annual, so với 6.900 US$ mỗi năm của Copper với gói Basic (annual billing). Tức là rẻ hơn 6.012 US$ mỗi năm, chưa gồm thuế.